Cotinus coggygria

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây khói tía: Một loài cây bụi nguồn gốc từ Cựu Thế giới, được biết đến với những chùm hoa nhỏ, lông màu vàng hoặc hồng tạo thành những cụm mịn, mờ trông giống như những đám khói. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt "cây khói" hoặc "cây khói tía".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden's focal point is a beautiful Cotinus coggygria with purple leaves. (Điểm nhấn của khu vườn một cây khói tía xinh đẹp với màu tím.)
    • Cotinus coggygria is often planted for its unique, smoke-like flower plumes. (Cây khói tía thường được trồng những chùm hoa độc đáo trông như khói của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh làm vườn thiết kế cảnh quan: Từ này thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, sách hướng dẫn làm vườn, hoặc catalog cây cảnh để chỉ chính xác loài cây này.
    • For a dramatic autumn display, consider Cotinus coggygria 'Royal Purple'. (Để một màn trình diễn ấn tượng vào mùa thu, hãy cân nhắc loại Cotinus coggygria 'Royal Purple'.)
Biến thể từ gần giống
  • Smoke tree / Smoke bush (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho , dịch sang tiếng Việt "cây khói".
  • Venetian sumac (n): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
  • Cotinus (n): Tên chi thực vật, bao gồm loài một số loài khác.
Từ đồng nghĩa
  • Smoke plant: Cây khói (tên gọi thông thường khác).
  • European smoketree: Cây khói châu Âu (tên gọi chỉ xuất xứ).
Lưu ý
  • một danh từ riêng, tên khoa học của một loài thực vật cụ thể. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng tên gọi phổ biến "cây khói" hoặc "cây khói tía" thay vì tên khoa học đầy đủ. Tên khoa học chủ yếu được dùng trong văn bản học thuật, chuyên môn để đảm bảo độ chính xác.
Noun
  1. (thực vật học) cây khói tía

Từ đồng nghĩa